BẢNG GIÁ THIẾT BỊ KYUNGDONG 2026 MỚI NHẤT
Trong hệ thống phân phối điện hạ thế công nghiệp, từ các nhà xưởng sản xuất, trung tâm dữ liệu cho đến các tòa nhà cao tầng, hệ thống chuyển nguồn tự động (Automatic Transfer Switch - ATS) đóng vai trò sống còn bảo đảm tính liên tục của nguồn điện. Khi nguồn điện lưới chính gặp sự cố mất pha, sụt áp hoặc mất điện hoàn toàn, thiết bị ATS có nhiệm vụ chuyển tải tiêu thụ sang nguồn điện máy phát dự phòng một cách an toàn, nhanh chóng và chính xác. Giữa rất nhiều thương hiệu thiết bị đóng cắt trên thị trường, các sản phẩm ATS đến từ thương hiệu KYUNGDONG (Hàn Quốc) luôn được giới kỹ sư cơ điện (M&E) và các đơn vị nhà thầu thi công tủ bảng điện tín nhiệm lựa chọn nhờ độ bền cơ khí vượt trội, tính ổn định cao trong môi trường khắc nghiệt và mức chi phí đầu tư vô cùng hợp lý.
Nhằm giúp các kỹ sư dự toán, ban quản lý dự án, đơn vị tư vấn thiết kế và các xưởng sản xuất tủ điện cập nhật chính xác chi phí vật tư mới nhất phục vụ công tác lập hồ sơ dự thầu, bài viết này xin gửi đến quý độc giả bản phân tích chuyên sâu cùng BẢNG GIÁ THIẾT BỊ KYUNGDONG 2026 chính thức cập nhật áp dụng từ ngày 01/05/2026, đi kèm những kinh nghiệm thực chiến khi lắp đặt và vận hành tại công trường.
- Xuất xứ sản phẩm: Nhập khẩu chính hãng 100% từ Hàn Quốc (Korea), cung cấp đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
- Cấp điện áp làm việc danh định: AC 660V - DC 125V; Điện áp mạch điều khiển: AC 220V.
- Chính sách bảo hành: Cam kết bảo hành chính hãng 24 tháng theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.
- Quy cách niêm yết: Đơn giá tính bằng đồng Việt Nam (VNĐ), chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT 10%).
1. GÓC NHÌN CHUYÊN GIA KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN VỀ THIẾT BỊ ATS KYUNGDONG
Với tư cách là một kỹ sư cơ điện trực tiếp tham gia thiết kế bản vẽ nguyên lý tủ phân phối tổng (MSB), tính toán tiết diện thanh cái đồng (Busbar) và trực tiếp nghiệm thu đóng điện tại nhiều công trình trọng điểm, tôi đánh giá dòng thiết bị ATS Kyungdong sở hữu nhiều ưu điểm kỹ thuật đáng chú ý so với các dòng sản phẩm cùng phân khúc.
Trên thực tế thi công tủ bảng điện, việc lựa chọn phương án thiết kế ATS thường xoay quanh hai giải pháp: sử dụng hai máy cắt không khí (ACB) hoặc hai Aptomat khối (MCCB) kết hợp bộ khóa liên động cơ - điện tự chế; hoặc sử dụng một khối ATS đồng bộ nguyên chiếc. Các dòng ATS khối đồng bộ Kyungdong đem lại những lợi thế kỹ thuật rõ rệt:
- Cơ cấu truyền động liền khối tiêu chuẩn: Toàn bộ hệ thống cơ cấu đóng cắt, tiếp điểm chính và buồng dập hồ quang được đúc và lắp ráp đồng bộ trong một khung cách điện khép kín. Điều này khắc phục hoàn toàn tình trạng lệch trục, kẹt thanh truyền động cơ khí thường gặp ở các hệ thống lắp ghép rời rạc.
- Tốc độ chuyển mạch nhanh và dứt khoát: Sử dụng hệ thống cuộn hút điện từ (Solenoid) hoặc cơ cấu động cơ nạp lò xo tốc độ cao, giúp các tiếp điểm đóng mở dứt khoát, giảm thiểu tối đa thời gian phát sinh hồ quang điện, qua đó chống rỗ cháy bề mặt tiếp điểm và kéo dài tuổi thọ vận hành thiết bị.
- Tối ưu hóa không gian tủ điện: Kích thước tổng thể của một thiết bị ATS Kyungdong nhỏ gọn hơn đáng kể so với việc ghép nối hai MCCB hoặc ACB cồng kềnh. Kỹ sư thiết kế có thể thu hẹp chiều rộng vỏ tủ MSB, tiết kiệm diện tích phòng kỹ thuật điện và tối ưu hóa chi phí gia công vỏ tủ.
- Độ bền cơ khí cao: Đáp ứng hàng vạn chu kỳ đóng cắt không tải và có tải, hoạt động ổn định trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm tại Việt Nam với độ ẩm cao và biên độ nhiệt lớn.
2. PHÂN LOẠI KỸ THUẬT: ĐẤU DÂY PHÍA TRƯỚC (FRONT) VÀ ĐẤU DÂY PHÍA SAU (BACK)
Trong catalogue kỹ thuật cũng như trong BẢNG GIÁ THIẾT BỊ KYUNGDONG 2026, nhà sản xuất chia dòng sản phẩm thành hai nhóm cấu trúc đấu nối chính. Việc nắm rõ đặc tính của từng nhóm giúp kỹ sư thiết kế bố trí không gian khoang cáp hợp lý.
2.1. ATS Đấu dây phía trước (Front Connection - Series KD06-F)
Dòng sản phẩm KD06-F thiết kế các bản cực đấu nối hướng thẳng ra phía mặt trước của thiết bị, với dải công suất định mức từ 100A đến 800A, hoạt động theo chu kỳ chuyển mạch ON-ON (2 vị trí).
- Đặc điểm thi công: Thợ điện và kỹ sư có thể dễ dàng luồn cáp động lực hoặc bắt thanh cái đồng mềm trực tiếp từ mặt trước mà không cần không gian thao tác phía sau lưng thiết bị. Rất thuận tiện cho các tủ ATS phân phối nhánh, tủ treo tường hoặc các tủ đặt sát tường.
- Ứng dụng tiêu biểu: Hệ thống điện phụ tải tòa nhà văn phòng, trạm viễn thông, hệ thống bơm phòng cháy chữa cháy (PCCC) và các phân xưởng sản xuất quy mô vừa.
2.2. ATS Đấu dây phía sau (Back Connection - Series KD06-B)
Dòng sản phẩm KD06-B bố trí các đầu cực tiếp xúc quay vuông góc ra phía sau lưng thiết bị, bao phủ dải công suất lớn từ 600A đến 3200A, vận hành theo chu kỳ ON-OFF-ON (3 vị trí có điểm dừng trung gian).
- Đặc điểm thi công: Với các mức dòng điện định mức lớn từ 1000A đến 3200A, tiết diện thanh cái đồng rất lớn và nặng. Đấu nối phía sau cho phép hệ thống Busbar chính chạy dọc thẳng hàng trong khoang cáp phía sau tủ, giảm thiểu tối đa các góc bẻ uốn phức tạp, tối ưu khả năng tản nhiệt tự nhiên và chịu dòng ngắn mạch cao (Icw).
- Ứng dụng tiêu biểu: Lắp đặt tại đầu vào tổng của tủ phân phối chính MSB, nhận nguồn từ các trạm biến áp dung lượng lớn kết hợp máy phát điện công suất từ 500kVA đến 2500kVA.
3. PHÂN TÍCH SỰ KHÁC BIỆT GIỮA CHU KỲ CHUYỂN MẠCH ON-ON VÀ ON-OFF-ON
Một yếu tố kỹ thuật quan trọng mà các kỹ sư thiết kế cần lưu ý khi lựa chọn mã hàng trong bảng giá chính là chu kỳ chuyển mạch:
- Chu kỳ ON-ON (2 vị trí): Thiết bị chuyển mạch trực tiếp từ nguồn lưới sang nguồn máy phát (hoặc ngược lại) mà không có điểm dừng trung gian. Phù hợp cho các hệ thống phụ tải thông thường, dải công suất vừa và nhỏ (Series KD06-F từ 100A đến 800A).
- Chu kỳ ON-OFF-ON (3 vị trí - Center Neutral/Off): Thiết bị có vị trí ngắt mạch trung gian (OFF) trong một khoảng thời gian trễ nhất định trước khi đóng sang nguồn còn lại. Vị trí OFF này mang lại hai lợi ích kỹ thuật quan trọng: triệt tiêu hoàn toàn điện áp cảm ứng ngược từ các động cơ công suất lớn (như máy bơm nước, quạt thông gió tầng hầm, thang máy) tiếp tục quay sau khi mất điện; đồng thời tạo khoảng cách cách ly an toàn tuyệt đối khi cần bảo trì, thí nghiệm hệ thống hạ thế định kỳ.
4. BẢNG GIÁ THIẾT BỊ KYUNGDONG 2026 - CHI TIẾT CÁC DÒNG SẢN PHẨM
Dưới đây là bảng trích dẫn chi tiết các mã hàng, thông số kỹ thuật và đơn giá niêm yết chính thức từ BẢNG GIÁ THIẾT BỊ KYUNGDONG 2026.
4.1. Bảng giá ATS Kyungdong đấu dây phía trước (Front Connection - Chu kỳ ON-ON)
Dải dòng định mức từ 100A đến 800A, điện áp làm việc AC 660V - DC 125V, điện áp điều khiển AC 220V.
| STT | Mã hàng sản phẩm | Dòng định mức (A) | Số cực (P) | Cơ cấu đấu nối & Chu kỳ | Đơn giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KD06-F301A | 100A | 3 | Đấu dây trước / ON-ON | 10,800,000 |
| 2 | KD06-F401A | 100A | 4 | Đấu dây trước / ON-ON | 12,420,000 |
| 3 | KD06-F302A | 200A | 3 | Đấu dây trước / ON-ON | 11,340,000 |
| 4 | KD06-F402A | 200A | 4 | Đấu dây trước / ON-ON | 12,960,000 |
| 5 | KD06-F303A | 250A | 3 | Đấu dây trước / ON-ON | 12,420,000 |
| 6 | KD06-F403A | 250A | 4 | Đấu dây trước / ON-ON | 14,580,000 |
| 7 | KD06-F304A-C | 400A (Compact) | 3 | Đấu dây trước / ON-ON | 15,120,000 |
| 8 | KD06-F404A-C | 400A (Compact) | 4 | Đấu dây trước / ON-ON | 17,280,000 |
| 9 | KD06-F304A | 400A (Standard) | 3 | Đấu dây trước / ON-ON | 17,280,000 |
| 10 | KD06-F404A | 400A (Standard) | 4 | Đấu dây trước / ON-ON | 19,980,000 |
| 11 | KD06-F306A | 600A | 3 | Đấu dây trước / ON-ON | 18,900,000 |
| 12 | KD06-F406A | 600A | 4 | Đấu dây trước / ON-ON | 23,220,000 |
| 13 | KD06-F308A | 800A | 3 | Đấu dây trước / ON-ON | 25,920,000 |
| 14 | KD06-F408A | 800A | 4 | Đấu dây trước / ON-ON | 29,700,000 |
4.2. Bảng giá ATS Kyungdong đấu dây phía sau (Back Connection - Chu kỳ ON-OFF-ON)
Dải dòng công suất lớn từ 600A đến 3200A, thiết kế chuyên dụng cho tủ tổng MSB hạ thế nhà xưởng và công trình lớn.
| STT | Mã hàng sản phẩm | Dòng định mức (A) | Số cực (P) | Cơ cấu đấu nối & Chu kỳ | Đơn giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KD06-B306A | 600A | 3 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 26,460,000 |
| 2 | KD06-B406A | 600A | 4 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 29,160,000 |
| 3 | KD06-B308A | 800A | 3 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 28,080,000 |
| 4 | KD06-B408A | 800A | 4 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 33,480,000 |
| 5 | KD06-B310A | 1000A | 3 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 32,400,000 |
| 6 | KD06-B410A | 1000A | 4 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 38,880,000 |
| 7 | KD06-B312A | 1200A | 3 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 45,900,000 |
| 8 | KD06-B412A | 1200A | 4 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 57,240,000 |
| 9 | KD06-B316A | 1600A | 3 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 51,840,000 |
| 10 | KD06-B416A | 1600A | 4 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 62,640,000 |
| 11 | KD06-B320A | 2000A | 3 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 64,800,000 |
| 12 | KD06-B420A | 2000A | 4 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 82,080,000 |
| 13 | KD06-B325A | 2500A | 3 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 90,720,000 |
| 14 | KD06-B425A | 2500A | 4 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 108,000,000 |
| 15 | KD06-B332A | 3200A | 3 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 118,800,000 |
| 16 | KD06-B432A | 3200A | 4 | Đấu dây sau / ON-OFF-ON | 142,560,000 |
4.3. Bảng giá Bộ điều khiển chuyển nguồn tự động (ATS Controller Kyungdong)
Bộ điều khiển chuyên dụng giúp giám sát lưới điện và điều khiển động cơ ATS hoạt động hoàn toàn tự động:
| STT | Mã bộ điều khiển | Tương thích chu kỳ chuyển đổi | Chức năng chính | Đơn giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | KD06-30 | Loại ON-ON (2 vị trí) | Giám sát điện áp nguồn lưới, tự động xuất lệnh đề máy phát khi mất pha/sụt áp, trễ đóng tải và tự trả lưới | 4,860,000 |
| 2 | KD06-40 | Loại ON-OFF-ON (3 vị trí) | Bao gồm đầy đủ chức năng của KD06-30, bổ sung timer trễ dừng tại vị trí OFF (Center Neutral) dập áp cảm ứng | 5,400,000 |
XEM VÀ TẢI VỀ TOÀN BỘ BẢNG GIÁ GỐC THIẾT BỊ KYUNGDONG 2026
Quý khách hàng, nhà thầu cơ điện và xưởng sản xuất tủ bảng điện có thể xem trực tiếp hoặc tải file PDF báo giá chính hãng đầy đủ để phục vụ công tác lập hồ sơ thầu:
[BẢNG GIÁ KYUNGDONG 2026 TẠI ĐÂY]5. HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT LẮP ĐẶT VÀ VẬN HÀNH TỦ ATS KYUNGDONG THỰC TẾ
Một thiết bị có chất lượng tốt đến mấy nhưng nếu khâu lắp đặt cơ khí và đấu nối mạch nhị thứ không tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật thì tỷ lệ phát sinh sự cố trong quá trình chạy thử nghiệm thu (Testing & Commissioning) vẫn rất cao. Dưới đây là những kinh nghiệm thực chiến đúc rút từ nhiều công trình:
5.1. Tiêu chí lựa chọn số cực: Khi nào dùng 3 Cực (3P) và khi nào dùng 4 Cực (4P)?
Trong bảng báo giá, đơn giá dòng 4 cực thường cao hơn dòng 3 cực khoảng 15% đến 25%. Việc tính toán sai số cực không chỉ làm lãng phí ngân sách mà còn có thể gây lỗi hệ thống bảo vệ dòng rò:
- Sử dụng ATS 3 Cực (3P): Áp dụng cho các hệ thống lưới điện truyền thống có dây trung tính nối đất chung (TN-C hoặc TN-C-S), nơi dây trung tính của nguồn lưới và máy phát được đấu chung lên một thanh cái đồng trung tính (Neutral Busbar) cố định.
- Bắt buộc sử dụng ATS 4 Cực (4P): Áp dụng cho các hệ thống có thiết bị bảo vệ dòng rò nhạy cảm (RCD/ELCB) ở đầu cực trạm biến áp và máy phát điện, hoặc các hệ thống sử dụng mạng tiếp địa độc lập (TT). ATS 4P sẽ cắt đồng thời cả 3 pha và dây trung tính (N), ngăn chặn triệt để dòng điện hồi lưu chạy ngược qua dây trung tính sang máy phát, tránh gây nhảy CB bảo vệ sự cố chạm đất ngoài ý muốn.
5.2. Kỹ thuật gia công thanh cái Busbar và siết lực bu-lông
Đối với các dòng ATS công suất lớn từ 1000A đến 3200A, dòng điện định mức chạy qua các mặt tiếp xúc là cực lớn. Nếu bề mặt tiếp xúc không chuẩn hoặc lực siết lỏng lẻo sẽ gây sinh nhiệt cục bộ làm cháy thiết bị:
- Mạ thiếc bề mặt tiếp xúc: Tất cả các đầu cốt đồng hoặc thanh cái đấu nối vào cờ cực của ATS Kyungdong phải được gia công phẳng và mạ thiếc điện phân nhằm chống oxy hóa trong điều kiện môi trường công nghiệp.
- Sử dụng bu-lông cường độ cao kết hợp long đen vênh (Belleville Washer): Tuyệt đối không dùng bu-lông sắt thông thường. Phải sử dụng bu-lông cấp bền kết hợp long đen chuyên dụng để tự động bù trừ sự giãn nở nhiệt độ của đồng khi mang tải lớn.
- Kiểm soát mô-men xoắn bằng cờ lê lực (Torque Wrench): Lắp ráp bu-lông phải tuân thủ đúng lực siết tiêu chuẩn của nhà sản xuất (ví dụ bu-lông M10 lực siết 45-50 Nm, M12 lực siết 75-85 Nm) và đánh dấu vạch sơn kiểm tra (torque mark) phục vụ QA/QC công trình.
5.3. Lưu ý khi đấu nối mạch nhị thứ điều khiển
Mạch điều khiển kết hợp cùng bộ Controller KD06-30 hoặc KD06-40 yêu cầu sự chính xác ở các đầu dây tín hiệu:
- Cấp đúng điện áp nguồn nuôi động cơ: Đảm bảo nguồn cấp vào cuộn coil motor là AC 220V chuẩn xác, tuyệt đối tránh nhầm lẫn lấy nguồn dây 380V làm cháy cuộn hút.
- Tín hiệu khởi động máy phát (Remote Start): Sử dụng tiếp điểm khô (Dry Contact) từ bộ điều khiển ATS đi dây cáp bọc chống nhiễu (Shielded Cable) về tủ máy phát nhằm tránh các xung nhiễu điện từ công nghiệp gây lệnh đề giả máy phát.
6. XỬ LÝ SỰ CỐ THƯỜNG GẶP KHI CHẠY THỬ NGHIỆM THU (T&C)
Trong quá trình nghiệm thu hệ thống điện, một số hiện tượng kỹ thuật thường gặp có thể được xử lý nhanh chóng theo các hướng dẫn sau:
- Hiện tượng 1: ATS không tự động chuyển sang nguồn máy phát khi máy phát đã nổ.
Nguyên nhân: Điện áp hoặc tần số máy phát chưa đạt dải định mức cài đặt trong Controller, hoặc thời gian chờ khởi động (Warm-up Timer) chưa đếm hết.
Cách xử lý: Kiểm tra trực tiếp thông số hiển thị trên màn hình Controller, hiệu chỉnh lại ngưỡng bảo vệ điện áp (Under/Over-voltage) và tần số cho phù hợp với thực tế máy phát. - Hiện tượng 2: Có điện lưới trở lại nhưng ATS không tự trả tải về lưới.
Nguyên nhân: Đang trong thời gian đếm ngược của bộ định thời gian ổn định lưới (Retransfer Delay Timer), thường mặc định từ 3 đến 5 phút để bảo vệ phụ tải tránh việc điện lưới chập chờn bật tắt liên tục.
Cách xử lý: Quan sát đèn báo trạng thái trên bộ điều khiển, chờ hết chu kỳ định thời gian hoặc kiểm tra lại cài đặt timer.
7. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH TẾ KHI ĐẦU TƯ THIẾT BỊ KYUNGDONG
So sánh tương quan trong phân khúc thiết bị đóng cắt hạ thế năm 2026:
- So với các thương hiệu G7 (Châu Âu, Nhật Bản): Thiết bị ATS Kyungdong có mức giá thấp hơn khoảng 30% đến 45% nhưng vẫn đáp ứng hoàn toàn các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, giúp nhà thầu dễ dàng trúng thầu các gói thầu yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhưng tối ưu ngân sách.
- So với các thương hiệu phân khúc phổ thông (Đài Loan, Trung Quốc): Giá của Kyungdong nhỉnh hơn khoảng 15% nhưng đổi lại chất lượng cơ khí, độ bền cuộn hút và thương hiệu xuất xứ Hàn Quốc vượt trội, giúp giảm thiểu tối đa chi phí bảo hành và rủi ro sự cố vận hành dài hạn cho chủ đầu tư.
Hệ thống chuyển nguồn tự động ATS đóng vai trò chốt chặn cuối cùng bảo vệ hệ thống điện của công trình trước các sự cố mất điện bất ngờ. Việc lựa chọn sản phẩm chất lượng cao cùng việc áp dụng đúng các quy chuẩn thi công kỹ thuật sẽ đảm bảo hệ thống vận hành an toàn, bền bỉ theo thời gian.
Thông qua BẢNG GIÁ THIẾT BỊ KYUNGDONG 2026 và những chia sẻ kinh nghiệm thực tế trên, hy vọng quý khách hàng và các đơn vị nhà thầu đã có thêm cơ sở vững chắc để lập dự toán chính xác cho các dự án cơ điện sắp tới.
Hãy liên hệ ngay Vattudienpower để được tư vấn và cung cấp giá chính xác nhất.
